sound hole
Định nghĩa
Danh từ:
- Lỗ thoát âm, lỗ âm thanh: "sound hole" là một lỗ được khoét trên bảng cộng hưởng (soundboard) của các nhạc cụ dây như đàn violin, guitar, hoặc đàn cello. Lỗ này có chức năng giúp âm thanh vang ra ngoài và tăng cường độ cộng hưởng, tạo ra âm sắc đặc trưng cho nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ thoát âm của đàn guitar thường nằm dưới dây đàn.)
- (Đàn violin có hai lỗ thoát âm hình chữ f giúp khuếch đại âm thanh.)
- (Một lỗ thoát âm lớn hơn có thể làm nhạc cụ to hơn nhưng có thể giảm phản hồi âm trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "F-hole": Một dạng đặc biệt của "sound hole" thường thấy trên đàn violin, viola, cello, và một số đàn guitar cổ điển.
- The f-holes of a cello are meticulously carved to optimize resonance. (Các lỗ hình chữ f của đàn cello được chạm khắc tỉ mỉ để tối ưu hóa sự cộng hưởng.)
- "Round sound hole": Lỗ thoát âm hình tròn, phổ biến trên đàn guitar acoustic.
- The round sound hole of a classical guitar is often decorated with a rosette. (Lỗ thoát âm hình tròn của đàn guitar cổ điển thường được trang trí bằng hoa văn hình hoa thị.)
- "Sound hole plug": Một phụ kiện dùng để bịt lỗ thoát âm tạm thời, thường dùng khi ghi âm để giảm phản hồi.
- Musicians use a sound hole plug to prevent feedback during live performances. (Các nhạc công sử dụng nút bịt lỗ thoát âm để ngăn phản hồi âm trong các buổi biểu diễn trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Soundboard (danh từ): Bảng cộng hưởng, bộ phận chính của nhạc cụ chứa lỗ thoát âm.
- The soundboard of a piano is made of spruce wood. (Bảng cộng hưởng của đàn piano được làm từ gỗ vân sam.)
- Resonance hole (danh từ): Lỗ cộng hưởng, một thuật ngữ kỹ thuật khác chỉ "sound hole".
- The resonance hole amplifies the vibrations of the strings. (Lỗ cộng hưởng khuếch đại các rung động của dây đàn.)
- F-hole (danh từ): Lỗ hình chữ f, một loại "sound hole" đặc trưng.
- The f-holes on a violin are carefully positioned for optimal sound projection. (Các lỗ hình chữ f trên đàn violin được đặt cẩn thận để tối ưu hóa việc phát âm.)
Từ đồng nghĩa
- Resonance hole: lỗ cộng hưởng.
- Acoustic hole: lỗ âm thanh.
- Sound port: lỗ phát âm (thường dùng trong nhạc cụ điện tử).
Các cụm từ liên quan
- Sound hole rosette: Hoa văn trang trí xung quanh lỗ thoát âm.
- The sound hole rosette on a guitar is often handcrafted. (Hoa văn xung quanh lỗ thoát âm trên đàn guitar thường được làm thủ công.)
- Sound hole cover: Nắp đậy lỗ thoát âm.
- A sound hole cover can reduce feedback in loud environments. (Nắp đậy lỗ thoát âm có thể giảm phản hồi âm trong môi trường ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
- "To play through the sound hole": (Nghĩa bóng) Chơi nhạc một cách tự nhiên, không gò bó.
- He plays through the sound hole, letting the music flow freely. (Anh ấy chơi nhạc một cách tự nhiên, để âm nhạc tuôn chảy tự do.)
- "Sound hole as a window to the soul of the instrument": (Ẩn dụ) Lỗ thoát âm được ví như cửa sổ tâm hồn của nhạc cụ.
- For luthiers, the sound hole is a window to the soul of the instrument. (Đối với các nghệ nhân làm đàn, lỗ thoát âm là cửa sổ tâm hồn của nhạc cụ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sound hole"